|
Thông số kỹ thuật |
Giá trị |
Đơn vị tính |
|
Lực ép danh định |
6000 |
KN |
|
Đường kính tối đa khi ép 1 lần |
38 |
mm |
|
Đường kính tối đa khi ép nhiều lần |
44 |
mm |
|
Hành trình piston tối đa |
160 |
mm |
|
Tốc độ di chuyển piston khi đi lên |
4.5 |
mm/giây |
|
Tốc độ di chuyển piston khi đi xuống |
8.7 |
mm/giây |
|
Bước di chuyển làm việc tối đa |
100 |
mm |
|
Áp suất làm việc tối đa |
28 |
MPa |
|
Áp lực bơm tối đa |
31.5 |
Mpa |
|
Lưu lượng bơm danh định |
40 |
Lít/phút |
|
Công suất động cơ |
7.5 |
KW |
|
Điện áp cấp |
380 |
V |
|
Tần số |
50 |
Hz |
|
Dung tích bình dầu |
210 |
lít |
|
Dung tích dầu đổ lần đầu |
150 |
lít |
|
Kích thước máy |
2.15*0.95*1.85 |
m |
|
Trọng lượng máy |
4000 |
KG |
|
Bộ khuôn tiêu chuẩn theo máy |
10 - 44 |
mm |

.jpg)
