Ngày đăng: 22/05/2025
Liên hệXuất xứ: Khác
Bảo hành:
Phương thức thanh toán:
Khả năng cung cấp:
Đóng gói:
Liên hệĐồng hồ so cơ khí chân thẳng tiêu chuẩn chia độ 0,01 mm có mặt đồng hồ báo chỉ số với đường kính bên ngoài là 57 mm. Tất cả các loại đều có vạch giới hạn và kẹp gờ theo tiêu chuẩn.
Liên hệ Tinh Hà để đươc tư vấn nhiều hơn về các dòng đồng hồ so Mitutoyo!

|
Metric (ISO/JIS type) |
||||||||||
| Order No. | Graduation (mm) | Range (range/rev) (mm) | Accuracy (µm) | Repeat-ability (µm) | Dial reading | Measuring force (N) | ||||
| w/lug | Flat-back | Measuring range | Retrace | 1/10 Rev | 1 Rev | |||||
| 2046A | 2046AB | 0.01 | 10 (1) | 13 | 3 | 5 | 10 | 3 | ±0-100 | 1.4 or less |
| 2046A-09 | 2046AB-09 | 0.01 | 10 (1) | 15 | 3 | 5 | 10 | 3 | ±0-100 | 1.4 or less |
| 2047A | 2047AB | 0.01 | 10 (1) | 13 | 3 | 5 | 10 | 3 | 0-50-0 | 1.4 or less |
| 2902A | 2902AB | 0.01 | 10 (1) | 13 | 3 | 5 | 10 | 3 | 100-0 | 1.4 or less |
| 2310A-10 | 2310AB-10 | 0.01 | 10 (1) | 15 | 3 | 5 | 10 | 3 | ±0-100 | 1.4 or less |
| 2044A | 2044AB | 0.01 | 5 (1) | 12 | 3 | 5 | 10 | 3 | ±0-100 | 1.4 or less |
| 2044A-09 | 2044AB-09 | 0.01 | 5 (1) | 12 | 3 | 5 | 10 | 3 | ±0-100 | 1.4 or less |
| 2045A | 2045AB | 0.01 | 5 (1) | 12 | 3 | 5 | 10 | 3 | 0-50-0 | 1.4 or less |