| Kích thước máy (mm) | 5200x2700x3100 | Chu kỳ thành hình (s) | 15~25 |
| Trọng lượng máy (tấn) | 10 | Tổng dung lượng lắp đặt máy (kw) | 50 |
| Kích thước pallet (mm) | 1100x900x25 | Chiều cao tối đa gạch( mm) | 60-220 |
| Kích thước sản phẩm | Số viên /pallet | Viên/giờ | Viên/8giờ | Hình ảnh |
| Gạch lỗ tiêu chuẩn (390x190x190mm) | 10 | 2,400 | 19,200 | |
|
Gạch đa lỗ (240x115x90mm) |
21 | 5,040 | 40,320 | |
|
Gạch vỉa hè (200X100X60mm) |
36 | 8,640 | 69,120 | |
|
Gạch đặc (210x60x105mm) |
52 | 12,480 | 99,840 |